Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep, 21h00 ngày 01/02

Vòng 20
21:00 ngày 01/02/2026
Genclerbirligi
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Gazisehir Gaziantep
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.85
+0.25
0.95
O 2.5
0.90
U 2.5
0.90
1
2.05
X
3.30
2
3.20
Hiệp 1
+0
0.64
-0
1.35
O 1
0.87
U 1
0.95

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep

Genclerbirligi Genclerbirligi
Phút
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Thalisson Kelven da Silva 1 - 0 match goal
10'
Metehan Mimaroglu match yellow.png
15'
Dimitrios Goutas match yellow.png
25'
26'
match yellow.png Melih Kabasakal
53'
match change Kacper Kozlowski
Ra sân: Melih Kabasakal
Franco Tongya
Ra sân: MBaye Niang
match change
59'
63'
match goal 1 - 1 Mohamed Bayo
Kiến tạo: Alexandru Maxim
Cihan Canak
Ra sân: Goktan Gurpuz
match change
68'
Ogulcan Ulgun match yellow.png
73'
Metehan Mimaroglu 2 - 1
Kiến tạo: Franco Tongya
match goal
77'
Sekou Koita match yellow.png
79'
84'
match change Victor Ntino-Emo Gidado
Ra sân: Karamba Gassama
84'
match change Yusuf Kabadayi
Ra sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
84'
match change Denis Dragus
Ra sân: Alexandru Maxim
85'
match change Christopher Lungoyi
Ra sân: Nihad Mujakic
Pedro Pedro Pereira match yellow.png
89'
Dal Varesanovic
Ra sân: Ogulcan Ulgun
match change
90'
Matej Hanousek
Ra sân: Metehan Mimaroglu
match change
90'
Franco Tongya match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Gazisehir Gaziantep

Genclerbirligi Genclerbirligi
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
13
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
18
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
1
6
 
Thẻ vàng
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
14
 
Đánh đầu
 
10
4
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
9
17
 
Thử thách
 
5
20
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Đánh đầu thành công
 
5
3
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
9
11
 
Đánh chặn
 
5
18
 
Ném biên
 
23
273
 
Số đường chuyền
 
472
72%
 
Chuyền chính xác
 
85%
48
 
Pha tấn công
 
64
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
0.68
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.17
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
1.06
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
10
 
Số quả tạt chính xác
 
19
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
20
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Cihan Canak
53
Dal Varesanovic
23
Matej Hanousek
70
Franco Tongya
21
Dilhan Demir
7
Henry Chukwuemeka Onyekuru
61
Ensar Kemaloglu
18
Erhan Erenturk
8
Samed Onur
88
Firatcan Uzum
Genclerbirligi Genclerbirligi 4-1-4-1
3-5-2 Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
24
Velho
2
Silva
4
Zuzek
6
Goutas
13
Pereira
15
Bashiru
10
Mimarogl...
11
Gurpuz
35
Ulgun
22
Koita
29
Niang
20
Gorgen
30
Sangare
23
Sanuc
5
Mujakic
18
Sor
6
Kabasaka...
17
Gassama
3
Camara
77
Pires
44
Maxim
9
Bayo

Substitutes

32
Yusuf Kabadayi
10
Kacper Kozlowski
70
Denis Dragus
11
Christopher Lungoyi
8
Victor Ntino-Emo Gidado
2
Luis Perez
4
Arda Kizildag
71
Mustafa Burak Bozan
26
Ali Osman Kalin
85
Muhammet Akmelek
Đội hình dự bị
Genclerbirligi Genclerbirligi
Cihan Canak 99
Dal Varesanovic 53
Matej Hanousek 23
Franco Tongya 70
Dilhan Demir 21
Henry Chukwuemeka Onyekuru 7
Ensar Kemaloglu 61
Erhan Erenturk 18
Samed Onur 8
Firatcan Uzum 88
Genclerbirligi Gazisehir Gaziantep
32 Yusuf Kabadayi
10 Kacper Kozlowski
70 Denis Dragus
11 Christopher Lungoyi
8 Victor Ntino-Emo Gidado
2 Luis Perez
4 Arda Kizildag
71 Mustafa Burak Bozan
26 Ali Osman Kalin
85 Muhammet Akmelek

Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
15.67 Phạm lỗi 13.67
3 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 3
46.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.9
4.9 Sút trúng cầu môn 4.4
8.7 Phạm lỗi 9.3
4.6 Phạt góc 5.7
2.1 Thẻ vàng 2.8
48.1% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Genclerbirligi (23trận)
Chủ Khách
Gazisehir Gaziantep (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
2
4
HT-H/FT-T
0
3
3
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
3
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
1
HT-B/FT-B
1
0
3
3

Genclerbirligi Genclerbirligi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 MBaye Niang Tiền đạo cắm 2 0 1 10 6 60% 0 3 22 6.8
6 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 40 30 75% 0 0 52 6.57
23 Matej Hanousek Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 5.96
13 Pedro Pedro Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 20 74.07% 0 0 44 6.82
22 Sekou Koita Tiền đạo thứ 2 4 1 2 12 7 58.33% 0 1 36 7.12
4 Zan Zuzek Trung vệ 0 0 0 35 27 77.14% 1 1 46 6.79
2 Thalisson Kelven da Silva Trung vệ 1 1 0 29 22 75.86% 0 0 48 7.36
35 Ogulcan Ulgun Tiền vệ trụ 1 1 0 20 7 35% 2 1 32 6.37
15 Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 35 31 88.57% 0 1 44 7.14
24 Mario Ricardo Silva Velho Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 0 32 7.22
10 Metehan Mimaroglu Cánh trái 3 2 1 14 10 71.43% 4 0 42 7.14
70 Franco Tongya Cánh trái 1 1 1 11 10 90.91% 1 0 22 6.62
53 Dal Varesanovic Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
99 Cihan Canak Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.08
11 Goktan Gurpuz Cánh phải 1 0 0 12 10 83.33% 2 0 31 6.5

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Kevin Rodrigues Pires Hậu vệ cánh trái 2 2 2 51 37 72.55% 5 2 78 6.82
44 Alexandru Maxim Tiền vệ công 2 0 3 51 46 90.2% 2 0 64 7.1
30 Nazim Sangare Hậu vệ cánh phải 0 0 1 64 53 82.81% 0 1 81 6.42
6 Melih Kabasakal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 42 6.22
18 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Cánh phải 1 0 2 39 34 87.18% 5 0 63 6.42
23 Tayyib Talha Sanuc Trung vệ 0 0 0 45 37 82.22% 0 1 54 6.16
5 Nihad Mujakic Trung vệ 0 0 0 58 55 94.83% 0 0 65 6.38
9 Mohamed Bayo Tiền đạo cắm 4 2 2 13 11 84.62% 0 1 27 7.55
70 Denis Dragus Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.97
10 Kacper Kozlowski Tiền vệ công 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 30 6.66
20 Zafer Gorgen Thủ môn 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 34 6.53
11 Christopher Lungoyi Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 0 4 6.05
3 Drissa Camara Tiền vệ trụ 2 1 1 28 23 82.14% 2 0 50 6.23
32 Yusuf Kabadayi Cánh trái 1 0 1 5 3 60% 0 0 9 6.04
8 Victor Ntino-Emo Gidado Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.12
17 Karamba Gassama Tiền vệ công 2 0 0 38 30 78.95% 3 0 53 5.81

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ