Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genclerbirligi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Melih Kabasakal
Kacper Kozlowski
1 - 1 Mohamed Bayo
Victor Ntino-Emo Gidado
Yusuf Kabadayi
Denis Dragus
Christopher Lungoyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 36 | 7.12 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 48 | 7.36 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 7 | 35% | 2 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 7.14 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Cihan Canak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 5 | 2 | 78 | 6.82 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 1 | 81 | 6.42 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 63 | 6.42 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 6.16 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 7.55 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 50 | 6.23 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 53 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ