Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genclerbirligi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Samsunspor hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marius Mouandilmadji
Yunus Cift
Elayis Tavsan
Olivier Ntcham
Olivier Ntcham
Logi Tomasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 3 | 71 | 6.3 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 83 | 7.35 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 73 | 6.65 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 39 | 6.74 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 88 | Firatcan Uzum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 8 | Samed Onur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.33 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 37 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 66 | 7.56 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 4 | 71 | 6.42 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 4 | 44 | 7.13 | |
| 20 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 63 | 6.87 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 54 | 6.84 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 16 | Tahsin Bulbul | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 15 | Ali Diabaté | Defender | 2 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 67 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ