Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs AC Milan hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Starhinja Pavlovic
Rafael Leao
Ruben Loftus Cheek
Santiago Gimenez
Joao Felix Sequeira
1 - 1 Rafael Leao
1 - 2 Morten Frendrup(OW)
Yunus Musah
Kyle Walker
Rafael Leao
Matteo Gabbia
Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 23 | 6.76 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 10 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 5.99 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 64 | 6.62 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 60 | 6.25 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 17 | 7.07 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 4 | 46 | 6.63 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 69 | Honest Ahanor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 4 | 60 | 6.76 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 51 | 7.09 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 3 | 1 | 80 | 7.05 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 70 | 6.56 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 35 | 7.36 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.81 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 2 | 85 | 6.42 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ