Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs AC Milan hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Hernandez
Alessandro Florenzi
Rafael Leao
Christian Pulisic
Yunus Musah
Yacine Adli
Olivier Giroud
Davide Calabria
0 - 1 Christian Pulisic
Fikayo Tomori

Mike Maignan
Davide Bartesaghi
Mike Maignan Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.32 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ