Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs AS Roma hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bryan Cristante
Edoardo Bove
Gianluca Mancini
Andrea Belotti
Leandro Daniel Paredes
Houssem Aouar
Stephan El Shaarawy
Sardar Azmoun
Houssem Aouar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.57 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7.98 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.74 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 25 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.57 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 55 | 6.03 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.04 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 67 | 5.95 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 53 | 5.76 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ