Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Atalanta hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ibrahim Sulemana
Raoul Bellanova
2 - 2 Daniel Maldini
Mario Pasalic
Charles De Ketelaere
Davide Zappacosta
Ederson Jose dos Santos Lourenco
2 - 3 Mateo Retegui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 5.92 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 12 | 5.45 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 59 | 6.11 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 40 | 8.46 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 36 | 92.31% | 10 | 1 | 60 | 6.94 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 5.95 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 32 | 7.2 | |
| 5 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 6.26 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 3 | 52 | 6.95 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 48 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 65 | 6.87 | |
| 6 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 7.43 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.73 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 54 | 6.83 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 47 | 6.88 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 41 | 6.46 | |
| 27 | Marco Palestra | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 39 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ