Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Atalanta hôm nay ngày 22/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lazar Samardzic
Lazar Samardzic
Kamal Deen Sulemana
Nicola Zalewski
Nicola Zalewski
Marco Brescianini
Nikola Krstovic
0 - 1 Isak Hien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.12 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 41 | 6.56 | |
| 39 | Daniele Sommariva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 7.14 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 4 | 36 | 6.66 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 29 | 6.97 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 86 | 7.15 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 65 | 6.87 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 7 | 1 | 67 | 7.27 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 2 | 59 | 6.98 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ