Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Bologna hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oussama El Azzouzi
Kacper Urbanski
Jens Odgaard
Santiago Thomas Castro
Jesper Karlsson
Nicola Bagnolini
Tommaso Corazza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 16 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7.85 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 5 | 23 | 6.94 | |
| 39 | Daniele Sommariva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 7.98 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 37 | 7.27 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 23 | Giorgio Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 27 | 7.09 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 4 | 1 | 80 | 6.34 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 9 | 4 | 99 | 6.65 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 1 | 88 | 6.17 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 4 | 95 | 6.03 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.54 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 103 | 97.17% | 0 | 2 | 110 | 5.27 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 6.15 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 23 | 5.84 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 80 | 6.22 | |
| 23 | Nicola Bagnolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.75 | |
| 16 | Tommaso Corazza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ