Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Bologna hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lewis Ferguson
0 - 2 Sebastian Otoa(OW)
Lukasz Skorupski
Lukasz Skorupski Red card (VAR xác nhận)
Federico Ravaglia
Ciro Immobile
Thijs Dallinga
Simon Sohm
Martin Vitik
Federico Ravaglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 7.56 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 29 | 7.48 | |
| 70 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 6 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 6.51 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 4 | 31 | 6.03 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 59 | 7.08 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 61 | 6.58 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 56 | 7.21 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 13 | Nils Zatterstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 3 | 79 | 6.48 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 48 | 34 | 70.83% | 7 | 1 | 72 | 6.81 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 52 | 7.05 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 34 | 6.74 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 40 | 6.17 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.92 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 7.35 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ