Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Cagliari hôm nay ngày 30/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Lapadula
Gabriele Zappa
Nahitan Nandez
Eldor Shomurodov
Tommaso Augello
Paulo Azzi
Kingstone Mutandwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 82 | 6.67 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 7.31 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 17 | 50% | 1 | 11 | 49 | 8.74 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 5 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.47 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 30 | 6.69 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 78 | 8.83 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 2 | 5 | 84 | 7.92 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 64 | 7.34 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 86 | 6.92 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 23 | Giorgio Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 4 | 49 | 6.52 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 42 | 6.28 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 3 | 24 | 5.73 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 99 | Alessandro Di Pardo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 2 | 56 | 5.34 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 34 | Kingstone Mutandwa | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ