Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Cagliari hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Rodriguez
Adam Obert
Riyad Idrissi
Luca Mazzitelli
Ndary Adopo
Gianluca Gaetano
Gabriele Zappa
Gennaro Borrelli
Sebastiano Luperto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7.46 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 48 | 7.64 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 9 | 0 | 50 | 7.82 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 64 | 8.13 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 71 | 7.89 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 77 | 7.34 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 24 | 7.58 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 7.34 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 77 | 6.56 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 5.84 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 44 | 6.25 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 70 | 7.45 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 4 | 0 | 75 | 6.15 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 80 | 6.03 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 5.59 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 1 | 70 | 6.41 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 41 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ