Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Como hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Da Cunha
Edoardo Goldaniga
Patrick Cutrone Goal Disallowed
Alberto Moreno
Marc-Oliver Kempf
Marco Sala
Matthias Braunoder
Andrea Belotti
Alessio Iovine
Simone Verdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 6 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 21 | 5.66 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 7 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 27 | 5.74 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 9 | 49 | 7.47 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 30 | 7.88 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 5 | 48 | 7.38 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 52 | 6.93 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 46 | 8.14 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 55 | 8.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ