Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Cremonese hôm nay ngày 30/10/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Federico Bonazzoli
0 - 2 Federico Bonazzoli
Franco Vazquez
Mikayil Faye
Tommaso Barbieri
Francesco Folino
Jeremy Sarmiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 70 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 44 | 6.32 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 39 | 6.08 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 46 | 5.88 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 23 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.07 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 7.03 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 15 | 6.82 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 8.32 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 33 | 7.44 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 52 | 6.97 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 59 | 6.86 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.74 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 39 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ