Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Fiorentina hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Biraghi
0 - 2 Giacomo Bonaventura
Cristiano Biraghi
Giacomo Bonaventura
0 - 3 Nicolas Gonzalez
0 - 4 Rolando Mandragora
Riccardo Sottil
Joseph Alfred Duncan
Domilson Cordeiro dos Santos
Lucas Beltran
Nikola Milenkovic
Gino Infantino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.62 | |
| 23 | Davide Biraschi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 19 | 5.94 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.73 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 5.39 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 17 | 5.54 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 5.8 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 5.74 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 38 | 7.25 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 7.84 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 33 | Michael Kayode | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 45 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ