Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Frosinone hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Reinier Jesus Carvalho
Nadir Zortea
Luca Mazzitelli
Marvin Cuni
Arijon Ibrahimovic
Luca Mazzitelli Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 57 | 6.79 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 6 | 15 | 6.49 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 64 | 6.66 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 45 | 7.47 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 53 | 7.43 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 4 | 74 | 6.89 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 1 | 62 | 6.49 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 56 | 6.79 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.41 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 1 | 67 | 6.59 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 4 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 60 | 5.74 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 28 | 6.57 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 2 | 87 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ