Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Inter Milan hôm nay ngày 15/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yann Bisseck
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Manuel Akanji
Nicolo Barella
Henrik Mkhitaryan
Marcus Thuram
Yann Bisseck
Andy Diouf
Stefan de Vrij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.79 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.67 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.29 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ