Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Juventus hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Federico Chiesa
Danilo Luiz da Silva
Timothy Weah
Arkadiusz Milik
Weston Mckennie
Arkadiusz Milik
Samuel Iling
Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 23 | 6.34 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 17 | 6.14 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 7.39 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.01 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ