Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Lazio hôm nay ngày 19/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Casale
Elseid Hisaj
Alessio Romagnoli
0 - 1 Luis Alberto Romero Alconchel
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Danilo Cataldi
Nicolo Rovella
Danilo Cataldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.55 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 36 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 3 | 15 | 6.36 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 43 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ