Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Lecce hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lameck Banda
Danilo Veiga
Riccardo Sottil
Mohamed Kaba
Christ-Owen Kouassi
Tete Morente
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Balthazar Pierret
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 8 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 11 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 13 | 6.15 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 23 | Valentin Carboni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 22 | Francesco Camarda | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ