Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Monza hôm nay ngày 28/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Caprari
Giorgos Kyriakopoulos
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Alessandro Bianco
Dany Mota Carvalho
Alessandro Bianco
Andrea Petagna
Samuele Vignato
Stefan Lekovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 39 | 6.8 | |
| 70 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 5.94 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 37 | 7.59 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 4 | 36 | 7.45 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 39 | 7.66 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 2 | 35 | 6.95 | |
| 53 | Lior Kasa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 6.53 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 34 | 5.87 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 20 | 6.44 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 47 | 6.66 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 2 | 2 | 27 | 5.91 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 22 | 6.22 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 7.38 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ