Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Napoli hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elif Elmas
Matteo Politano
Mathias Olivera
Giacomo Raspadori
Jens Cajuste
2 - 1 Giacomo Raspadori
Jens Cajuste
2 - 2 Matteo Politano
Alessio Zerbin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 7.27 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 22 | 6.31 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 16 | 6.77 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 5.91 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 56 | 6.08 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ