Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Parma hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Valenti
Hernani Azevedo Junior
Antoine Hainaut
Matteo Cancellieri
Dennis Man
Drissa Camara
Enrico Del Prato
Anas Haj Mohamed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 7.42 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 45 | 6.55 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 1 | 94 | 7.18 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 27 | 6.64 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 11 | 0 | 70 | 7.58 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 61 | 7.72 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 98 | 7.32 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 82 | 6.64 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 56 | 7.43 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 53 | Lior Kasa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 47 | 6.33 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ