Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Parma hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoulaye Ndiaye

Abdoulaye Ndiaye
Lautaro Valenti
Sascha Britschgi
Christian Ordonez
Nahuel Estevez
Oliver Sorensen
Milan Djuric
Mariano Troilo
Mariano Troilo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 32 | Morten Frendrup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 73 | Patrizio Masini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.17 | |
| 16 | Mandela Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 39 | Alessandro Circati | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ