Genoa
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2 0.90
u 0.99
2.15
3.50
3.10
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Udinese hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassane Kamara
Jakub Piotrowski
Nicolo Zaniolo
Keinan Davis
0 - 1 Jurgen Ekkelenkamp
Juan Arizala
Nicolò Bertola
Lennon Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 2 | 51 | 7.39 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 3 | 47 | 6.25 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 44 | 6.78 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 3 | 57 | 6.35 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 5.67 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 7.21 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.97 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.58 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 1 | 69 | 7.06 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 7.36 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 19 | 6.86 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ