Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Venezia hôm nay ngày 18/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Venezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Venezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enrique Perez Munoz
Gianluca Busio
Mirko Maric
John Yeboah Zamora
Issa Doumbia
Christian Gytkaer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 44 | 6.91 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 6.99 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 40 | 7.02 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 46 | 6.71 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 28 | 6.24 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 4 | 67 | 7.03 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ