Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genoa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Verona hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Suslov
Pawel Dawidowicz
Abdou Harroui
0 - 1 Jackson Tchatchoua
Grigoris Kastanos
Flavius Daniliuc
0 - 2 Casper Tengstedt
Casper Tengstedt
Daniel Mosquera
Reda Belahyane
Ondrej Duda
Domagoj Bradaric
Giangiacomo Magnani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 6 | 55 | 6.78 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 7.23 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 15 | 6.69 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ