Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Georgia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Georgia vs Armenia hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Georgia vs Armenia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Georgia vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergey Muradyan
Edgar Grigoryan
Artur Serobyan
Sergey Muradyan
5 - 1 Edgar Sevikyan
Edgar Sevikyan
Artur Miranyan
Narek Grigoryan
Narek Grigoryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 103 | 91.96% | 0 | 4 | 121 | 6.92 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 19 | Levan Shengelia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 87 | 75 | 86.21% | 1 | 1 | 96 | 6.85 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 61 | 9.09 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 31 | 8.08 | |
| 11 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 68 | 10 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 9.22 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 0 | 91 | 7.7 | |
| 20 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 84 | 7.89 | |
| 21 | Giorgi Guliashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 18 | Giorgi Zaria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 5 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.06 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 5.53 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 5.2 | |
| 8 | Solomon Udo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.38 | |
| 18 | Artur Miranyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 48 | 6.16 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 5.59 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 4.86 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 58 | 4.72 | |
| 9 | Artur Serobyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 2 | Edgar Grigoryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 10 | Narek Grigoryan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 5.72 | |
| 22 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 5.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ