Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Georgia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Georgia vs Na Uy hôm nay ngày 28/03/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Georgia vs Na Uy tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Georgia vs Na Uy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Sorloth
Sander Berge
Ola Solbakken
Ola Brynhildsen
Birger Meling
Kristian Thorstvedt
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 16 | Nika Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 39 | 6.22 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 15 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 11 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 35 | 7.48 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 77 | 6.86 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 61 | 6.94 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 5 | 53 | 7.16 | |
| 9 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 7.27 | |
| 22 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 58 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ