Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Georgia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Georgia vs Séc hôm nay ngày 07/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Georgia vs Séc tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Georgia vs Séc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladimir Coufal
Jaroslav Zeleny
Alex Kral
Lukas Kalvach
Ondrej Lingr
Adam Hlozek
Pavel Sulc
4 - 1 Lukas Kalvach
Ladislav Krejci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 22 | 6.53 | |
| 15 | Giorgi Gvelesiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.54 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jaroslav Zeleny | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | ||
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 7 | 0 | 54 | 5.93 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 44 | 5.57 | |
| 21 | Alex Kral | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 5.62 | ||
| 20 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Lukas Kalvach | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.66 | ||
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 11 | Tomas Cvancara | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | ||
| 2 | David Zima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 45 | 6.09 | |
| 1 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 3 | Matej Rynes | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.79 | ||
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 43 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ