Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Georgia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Georgia vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 08/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Georgia vs Tây Ban Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Georgia vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alvaro Morata
0 - 2 Solomon Kvirkvelia(OW)
Fabian Ruiz Pena Goal Disallowed
0 - 3 Dani Olmo
0 - 4 Alvaro Morata
Nico Williams
Lamine Yamal
Pablo Martin Paez Gaviria
Mikel Merino Zazon
1 - 5 Alvaro Morata
1 - 6 Nico Williams
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Martin Zubimendi Ibanez
1 - 7 Lamine Yamal
Martin Zubimendi Ibanez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.44 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 4.14 | |
| 6 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 5.5 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 11 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 20 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 13 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 5.36 | |
| 23 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 5.79 | |
| 2 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 31 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 8.94 | |
| 20 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 18 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 42 | 7.25 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 67 | 6.87 | |
| 10 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 22 | 7.56 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 21 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 8.24 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 7.47 | ||
| 5 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 63 | 7.21 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 9 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 19 | Lamine Yamal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ