Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Georgia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Georgia vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 04/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Georgia vs Thổ Nhĩ Kỳ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Georgia vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mert Muldur
Ismail Yuksek
0 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
Orkun Kokcu
0 - 3 Muhammed Kerem Akturkoglu
Oguz Aydin
Baris Yilmaz
Baris Yilmaz Card changed
Baris Yilmaz
Kenan Yildiz
Ferdi Kadioglu
Irfan Can Kahveci
Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 19 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 10 | Zurab Davitashvili | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.45 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.84 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 15 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 5.4 | |
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.52 | |
| 20 | Nika Gagnidze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 5 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 21 | Yunus Akgun | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | ||
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 8.05 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 7.22 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 37 | 7.35 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ