Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Alaves hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdel Abqar
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Stoichkov Penalty cancelled
Enrique Garcia Martinez, Kike
Santiago Mourino
Antonio Blanco
Manuel Sanchez De La Pena
Antonio Sivera Salva
Asier Villalibre
Antonio Blanco
Enrique Garcia Martinez, Kike
Carlos Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.32 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 14 | 6.51 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 15 | 6.67 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 15 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.45 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 5 | 6.23 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Stoichkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ