Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Almeria hôm nay ngày 27/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris
Gonzalo Julian Melero Manzanares
0 - 2 Luis Javier Suarez Charris
inigo Eguaras
Francisco Portillo Soler
Largie Ramazani
Melo K.
Samuel Almeida Costa
Srdjan Babic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 8 | 3 | 65 | 7.53 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 8 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 11 | 40 | 7.48 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 27 | 6.04 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 2 | 35 | 6 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 7 | 63 | 7.07 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 3 | 30 | 5.77 | |
| 14 | Juan Latasa | Defender | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 7 | 16 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Francisco Portillo Soler | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 4 | 53 | 7.18 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 57 | 7.66 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 0 | 64 | 7.81 | |
| 4 | inigo Eguaras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 3 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 7.07 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 8 | 53 | 7.28 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 69 | 6.94 | |
| 6 | Cesar de la Hoz Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 39 | 6.31 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 45 | 8.84 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 1 | 58 | 7.51 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.54 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.15 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ