Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Almeria hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Largie Ramazani
Edgar Gonzalez Estrada
Leonardo Carrilho Baptistao
Largie Ramazani
Iddrisu Baba
Lazaro Vinicius Marques
Alejandro Pozo
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Marciano Sanca
Arnau Puigmal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 2 | 29 | 6.95 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 43 | 6.76 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 26 | 7.66 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 37 | 6.97 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.52 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 7.63 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 24 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 2 | 2 | 27 | 5.85 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 26 | 5.93 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 31 | 6.15 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 27 | 6.87 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.67 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ