Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 16/05/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Boiro
Oihan Sancet
0 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Oscar de Marcos Arana Oscar
0 - 2 Daniel Vivian Moreno
Unai Nunez Gestoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 2 | 3 | 63 | 6.85 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.16 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 2 | 37 | 6.64 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 12 | 40 | 7 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 37 | 6.05 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 39 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 1 | 90 | 6.76 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 3 | 44 | 6.48 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.26 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 6 | 60 | 7.98 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 4 | 93 | 7.27 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 67 | 7.14 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 2 | 104 | 7.83 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 48 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ