Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Atletico Madrid hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Axel Witsel
0 - 1 Antoine Griezmann
0 - 2 Antoine Griezmann
Antoine Griezmann Goal awarded
Caesar Azpilicueta
0 - 3 Antoine Griezmann
Rodrigo Riquelme
Saul Niguez Esclapez
Jose Maria Gimenez de Vargas
Reinildo Mandava
Memphis Depay
Mario Hermoso Canseco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.46 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.53 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 64 | 6.04 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 17 | 5.96 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 47 | 5.74 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 53 | 5.8 | |
| 24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.12 | |
| 32 | Jordi Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 50 | 7.12 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 45 | 6.83 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 47 | 9.2 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 47 | 7.52 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 43 | 6.94 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.84 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ