Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Barcelona hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Martin Paez Gaviria
Garcia Erick
Ferran Torres
Anssumane Fati
Pablo Torre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 37 | 6.78 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 23 | 6.41 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 2 | 1 | 41 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 78 | 6.95 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 36 | 70.59% | 1 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 38 | 6.51 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 32 | Pablo Torre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 5 | 0 | 87 | 6.68 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 2 | 63 | 7.39 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 6 | 87 | 7.08 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 2 | 59 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ