Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Barcelona hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jules Kounde
Frenkie De Jong
Dani Olmo
Ferran Torres
Alejandro Balde
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.65 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 7.09 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 31 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 73 | 6.75 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 6 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 3 | 88 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ