Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Betis hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marc Roca
Andres Guardado
German Alejo Pezzella
William Carvalho
Ricardo Visus
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Abdessamad Ezzalzouli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 24 | 7.34 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 6.47 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 25 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ