Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Betis hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Luis Ezequiel Avila
0 - 2 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Aitor Ruibal
Vitor Hugo Roque Ferreira
Natan Bernardo De Souza
Antony Matheus dos Santos

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 24 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.22 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 4 | 73 | 6.67 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 52 | 5.63 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 7.2 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 6 | 65 | 5.57 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 50 | 6.56 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 56 | 6.29 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 49 | 6.77 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 15 | 6.2 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 11 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 3 | 61 | 6.63 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 3 | 4 | 42 | 32 | 76.19% | 6 | 1 | 67 | 8.75 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 59 | 6.81 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 9 | 54 | 7.71 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 45 | 7.76 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 70 | 6.73 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 58 | 6.61 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 70 | 7.21 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ