Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilaix Moriba Kourouma
Borja Iglesias Quintas
Sergio Carreira
Pablo Duran
Hugo Alvarez Antunez
Javier Rueda
Iago Aspas Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 1 | 60 | 6.49 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 8 | 3 | 63 | 7.35 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 53 | 6.94 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.28 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 18 | Alex Sancris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.21 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 1 | 100 | 6.96 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 76 | 6.59 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 113 | 6.92 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 3 | 1 | 76 | 6.51 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 55 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ