Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Elche hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas Boye
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Jose Antonio Fernandez Pomares
Pedro Bigas Rigo
Pere Milla Pena
Jose Raul Gutierrez
Gonzalo Cacicedo Verdu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 26 | 7.39 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 11 | 6.98 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 13 | 6.56 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.71 | |
| 18 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.03 | |
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 5.94 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 18 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 26 | John Nwankwo Donald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Lautaro Blanco | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ