Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Girona hôm nay ngày 11/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Donny van de Beek
Oriol Romeu Vidal
Yangel Herrera
0 - 1 Yangel Herrera
Christian Ricardo Stuani
Ferrán Ruiz
Silvi Clua
Minsu Kim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 10 | 1 | 75 | 6.13 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 63 | 6.01 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 5 | 70 | 7.06 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 10 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 67 | 6.44 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.19 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 36 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 4 | 87 | 7.42 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 1 | 80 | 6.78 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 69 | 7.13 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 1 | 3 | 98 | 7.69 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 44 | 7.87 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 51 | 7.59 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 56 | 7.14 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.37 | |
| 28 | Silvi Clua | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | ||
| 29 | Minsu Kim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 45 | Ferrán Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ