Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Las Palmas hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Sandro Ramirez
3 - 2 Sergi Cardona Bermudez
3 - 3 Munir El Haddadi
Marvin Olawale Akinlabi Park
Jose Angel Gomez Campana
Munir El Haddadi Goal awarded
Javier Munoz Jimenez
Enzo Loiodice
Benito Ramirez Del Toro
Marc Cardona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 52 | 7.57 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 33 | 8.14 | |
| 3 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 7.27 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 5.97 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 3 | 43 | 6.87 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 5.78 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 48 | 6.31 | |
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 49 | 7.76 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 37 | 7.45 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 0 | 90 | 6.15 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 81 | 66 | 81.48% | 0 | 0 | 85 | 6.54 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 2 | 92 | 6.3 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 106 | 95 | 89.62% | 0 | 1 | 117 | 6.9 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 82 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ