Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Las Palmas hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alberto Moleiro
Marvin Olawale Akinlabi Park
Stefan Bajcetic
1 - 1 Fabio Silva
1 - 2 Oliver McBurnie
Manuel Fuster
1 - 3 Fabio Silva
Jaime Mata
Jaime Mata
Alex Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 24 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.35 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 6.62 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 52 | 7.47 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 5 | 2 | 63 | 7.41 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 29 | 6.17 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 29 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 17 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 7.65 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 61 | 6.62 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 51 | 7.64 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.92 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 8.43 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 86 | 6.76 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 46 | 6.55 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 1 | 69 | 6.78 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 1 | 69 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ