Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Levante hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Sanchez De La Pena
0 - 1 Iván Romero
Oriol Rey
Pablo Martinez Andres
Jon Ander Olasagasti
Goduine Koyalipou
Goduine Koyalipou
Jose Luis Morales Martin
Etta Eyong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.55 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 30 | 6.61 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 18 | Alex Sancris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 6 | 2 | 48 | 6.47 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.98 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 7.06 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 28 | 7.18 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 6.72 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 17 | 6.45 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 18 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ