Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Mallorca hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Vidal Miralles
Cyle Larin
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Vedat Muriqi
Pablo Maffeo
Omar Mascarell Gonzalez
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
1 - 1 Vedat Muriqi
1 - 2 Pablo Maffeo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 2 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 39 | 7.44 | |
| 30 | Nabil Aberdin | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 37 | Alberto Risco | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ivan Cuellar Sacristan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.55 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 23 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 5.9 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 27 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ