Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Osasuna hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Ezequiel Avila
1 - 1 Iker Munoz Cameros
2 - 2 Ante Budimir
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Ruben Garcia Santos
Pablo Ibanez Lumbreras
Raul Garcia de Haro
Iker Munoz Cameros
Jesus Areso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 4 | 29 | 6.32 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 12 | 6.47 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 22 | 7.06 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 10 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 42 | 6.28 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 12 | 6.55 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 41 | 6.25 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 45 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ