Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Osasuna hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Torro Marset
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Raul Garcia de Haro
Jon Moncayola Tollar
1 - 1 Ante Budimir
Jon Moncayola Tollar
Moises Gomez Bordonado
Ruben Pena Jimenez
Alejandro Catena Marugán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 4 | 2 | 61 | 6.51 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 1 | 5 | 38 | 6.52 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 4 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 30 | 6.94 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 40 | 6.67 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.78 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 10 | 6.29 | |
| 27 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 26 | Alberto Risco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 5 | 31 | 7.51 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 35 | 6.13 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 58 | 6.81 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.17 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 61 | 7.31 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 9 | 1 | 65 | 7.07 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 28 | 7.27 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 6 | 49 | 7.12 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 52 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ