Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pathe Ciss
Isaac Palazon Camacho
Alvaro Garcia
Sergio Camello
Unai Lopez Cabrera
Alfonso Espino
Pedro Diaz Fanjul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 47 | 6.91 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.66 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 19 | 50% | 0 | 3 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 50 | 7.04 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 37 | 6.96 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 5 | 0 | 45 | 7.32 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 27 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 26 | Alberto Risco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 6 | Christantus Ugonna Uche | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 5 | 51 | 7.23 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 32 | 7.1 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 49 | 6.54 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 41 | 6.77 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 20 | 6.3 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 26 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ